glass ceiling

glass ceiling

A woman looks up thoughtfully at a clear glass ceiling in a modern office building.

Định nghĩa

Danh từ: glass ceiling (trần kính) – Một rào cản vô hình trong môi trường làm việc, dựa trên định kiến về thái độ hoặc tổ chức, ngăn cản phụ nữ các nhóm thiểu số thăng tiến lên các vị trí lãnh đạo.

dụ sử dụng
  • (Nhiều phụ nữ tài năng phải đối mặt với một trần kính ngăn họ trở thành giám đốc điều hành.)
  • ( đủ năng lực, ấy vẫn không thể phá vỡ trần kính trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shatter/break the glass ceiling": phá vỡ rào cản vô hình, thường nói về việc đạt được thành công vượt qua định kiến xã hội.

    • Kamala Harris shattered the glass ceiling by becoming the first female Vice President of the United States. (Kamala Harris đã phá vỡ trần kính khi trở thành nữ Phó Tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ.)
  • "the glass ceiling effect": hiệu ứng trần kính, mô tả hiện tượng phụ nữ nhóm thiểu số bị kìm hãm trong sự nghiệp.

    • The glass ceiling effect is still prevalent in many industries worldwide. (Hiệu ứng trần kính vẫn còn phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Glass ceiling (n): dạng chuẩn, không biến thể khác.
  • Bamboo ceiling (n): rào cản vô hình dành riêng cho người gốc Á, tương tự trần kính.
    • Asian professionals often encounter a bamboo ceiling in Western companies. (Các chuyên gia người Á thường gặp phải trần tre trong các công ty phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
  • Invisible barrier: rào cản vô hình.
  • Structural inequality: bất bình đẳng cấu trúc.
  • Discrimination in promotion: phân biệt đối xử trong thăng tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break through: vượt qua (rào cản).

    • She finally broke through the glass ceiling after years of effort. (Cuối cùng ấy đã vượt qua trần kính sau nhiều năm nỗ lực.)
  • Hit against: đụng phải (rào cản).

    • Many women hit against the glass ceiling early in their careers. (Nhiều phụ nữ đụng phải trần kính ngay từ đầu sự nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the glass ceiling: gặp phải rào cản thăng tiến vô hình.

    • After ten years, she hit the glass ceiling and could not advance further. (Sau mười năm, ấy gặp phải trần kính không thể thăng tiến thêm.)
  • Shatter the glass ceiling: phá vỡ định kiến đạt được vị trí cao.

    • Her promotion shattered the glass ceiling for women in the tech industry. (Việc thăng chức của ấy đã phá vỡ trần kính cho phụ nữ trong ngành công nghệ.)

Từ gần giống